eriogonum allenii

eriogonum allenii

A botanist carefully examines a cluster of eriogonum allenii in its natural habitat.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Eriogonum allenii một loài thực vật lâu năm, ra hoa muộn, thuộc họ kiều mạch (Polygonaceae). Loài này mọc chủ yếucác vùng đất sét đá phiến (shale barrens) của bang Virginia, Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật hoa của mọc thành từng chùm dẹt (flat-topped clusters) ở đầu cành.

dụ sử dụng
  • (Eriogonum allenii một loài thực vật quý hiếm chỉ được tìm thấycác vùng đất sét đá phiến cụ thể tại Virginia.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu eriogonum allenii để hiểu sự thích nghi của với môi trường đá khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eriogonum allenii in bloom": Thời kỳ ra hoa của loài này, thường xảy ra vào cuối mùa hoặc đầu mùa thu.

    • The landscape is transformed when eriogonum allenii in bloom covers the shale barrens with white or pink clusters. (Cảnh quan thay đổi hoàn toàn khi eriogonum allenii ra hoa phủ kín các vùng đất sét đá phiến bằng những chùm hoa trắng hoặc hồng.)
  • "Habitat of eriogonum allenii": Môi trường sống đặc trưng của loài, bao gồm đất nghèo dinh dưỡng, thoát nước tốt nhiều đá vụn.

    • The habitat of eriogonum allenii is threatened by urban development and mining activities. (Môi trường sống của eriogonum allenii đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị các hoạt động khai thác mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eriogonum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ kiều mạch, bao gồm nhiều loài hoang dãBắc Mỹ, thường được gọi là "buckwheat" hoang.
  • Allenii (tính từ): Dạng Latin hóa của tên gọi để vinh danh nhà thực vật học hoặc nhà sưu tầm mẫu vật, thường Timothy F. Allen.
Từ đồng nghĩa
  • Wild buckwheat (Allen's buckwheat): Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt đây loài đặc hữu. Có thể dịch "kiều mạch hoang của Allen".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To find eriogonum allenii": Tìm thấy loài thực vật này trong tự nhiên.

    • Hikers often try to find eriogonum allenii in the remote areas of Virginia. (Những người đi bộ đường dài thường cố gắng tìm eriogonum allenii ở các khu vực xa xôi của Virginia.)
  • "To document eriogonum allenii": Ghi chép, thu thập dữ liệu về loài này.

    • Researchers document eriogonum allenii populations to monitor their decline. (Các nhà nghiên cứu ghi chép quần thể eriogonum allenii để theo dõi sự suy giảm của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến eriogonum allenii đây một loài thực vật chuyên biệt, ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng.